đồ nhắm

đồ nhắm

Mọi người cùng nhau thưởng thức đồ nhắm và trò chuyện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn dùng khi uống rượu, bia: "đồ nhắm" chỉ các loại thức ăn được chế biến để ăn kèm trong lúc uống đồ uống cồn, nhằm tăng hương vị làm chậm quá trình say.
    • Vật phẩm ăn uống trong tiệc rượu: "đồ nhắm" còn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm các món khô, món nguội, hoặc món chiên dùng trong các buổi tụ tập bạn , gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bàn đủ loại đồ nhắm như lạc rang, khô , nem chua. (Trên bàn nhiều món ăn kèm như lạc rang, khô , nem chua dùng khi uống rượu.)
    • Anh ấy gọi thêm một đĩa đồ nhắm để nhâm nhi bia. (Anh ấy yêu cầu thêm một đĩa thức ăn để ăn trong lúc uống bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồ nhắm mặn": các món ăn vị mặn, thường khô , mực khô, hoặc chả lụa.
    • Đồ nhắm mặn thích hợp với rượu mạnh. (Các món mặn dùng kèm rượu mạnh rất hợp.)
  • "đồ nhắm chay": món ăn chay dùng khi uống rượu, phổ biến trong các bữa tiệc chay.
    • Quán này đồ nhắm chay rất ngon. (Quán này phục vụ món ăn chay dùng kèm rượu rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhắm (động từ): hành động ăn một chút thức ăn kèm khi uống rượu.

    • Nhắm vài miếng nem trước khi uống. (Ăn vài miếng nem kèm trước khi uống rượu.)
  • Mồi (danh từ): từ đồng nghĩa thông tục với "đồ nhắm", thường dùng trong văn nói.

    • Mồi nhậu ngon làm tăng hứng thú. (Món ăn kèm ngon giúp cuộc nhậu thêm vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Mồi nhậu: món ăn dùng khi uống rượu, bia.
  • Thức nhắm: món ăn kèm trong lúc uống.
  • Đồ nhậu: cách gọi thông dụng, tương tự "đồ nhắm".
Thành ngữ liên quan
  • rượu phải đồ nhắm: câu nói phổ biến nhấn mạnh tầm quan trọng của món ăn kèm khi uống rượu.
    • Không thể uống rượu suông được, rượu phải đồ nhắm. (Uống rượu cần món ăn kèm mới trọn vẹn.)

Từ chứa "đồ nhắm"